genus strymon

genus strymon

A hairstreak butterfly from the genus Strymon rests on a purple flower.

Định nghĩa

Danh từ: (chuyên ngành sinh học)

  • Chi Strymon: "genus strymon" một đơn vị phân loại trong sinh học, dùng để chỉ một chi bướm thuộc họ Bướm xanh (Lycaenidae), trong phân họ Bướm đuôi dài (Theclinae). Chi này bao gồm nhiều loài bướm kích thước nhỏ đến trung bình, thường được gọi chung bướm đuôi dài (hairstreak butterflies). Đặc điểm nổi bật của chúng các đốm màu sặc sỡmặt dưới cánh sau thường đuôi nhỏ giống như sợi tóc.
dụ sử dụng
  • (Chi Strymon phân bố rộng rãi trên khắp các vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Nhiều loài trong chi Strymon nổi tiếng với các hoa văn óng ánh trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus strymon": thuộc về chi Strymon.

    • This butterfly belongs to the genus strymon, characterized by its small size and tail-like projections. (Loài bướm này thuộc chi Strymon, đặc trưng bởi kích thước nhỏ các phần phụ giống đuôi.)
  • "species within the genus strymon": các loài trong chi Strymon.

    • Taxonomists have identified over 50 species within the genus strymon. (Các nhà phân loại học đã xác định hơn 50 loài trong chi Strymon.)
Biến thể từ gần giống
  • Strymon (Danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Strymoninae (Danh từ): phân họ (nếu , nhưng thực tế Theclinae).
  • Hairstreak butterfly (Danh từ): bướm đuôi dài, tên gọi chung cho các loài trong chi Strymon các chi liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm đuôi dài Strymon: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Genus of hairstreak butterflies: cụm từ mô tả tương tự trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.